就座

就座
jiùzuò
tựu toạ

ngồi; ngồi xuống

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33161
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi; ngồi xuống

    • Mời mọi người ngồi xuống.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.