就寝

就寝
jiùqǐn
tựu tẩm

đi ngủ; đi nghỉ

2 nghĩa#41187
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đi ngủ; đi nghỉ

    • Anh ấy đi ngủ rất sớm rồi.

  2. động từ

    đi ngủ; (văn) tựu tẩm

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.