尖锐化

尖锐化
jiānruìhuà
tiêm nhuệ hoá

trở nên gay gắt; leo thang; đến mức đỉnh điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trở nên gay gắt; leo thang; đến mức đỉnh điểm

    • Mâu thuẫn đã trở nên gay gắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.