小阿姨

小阿姨
xiǎoā
tiểu a di

dì út (em gái út của mẹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dì út (em gái út của mẹ)

    • Dì út hôm nay sẽ đến nhà tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.