小钢珠

小钢珠
xiǎogāngzhū
tiểu cương châu

bi thép nhỏ; viên bi thép; (trò chơi) pachinko

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bi thép nhỏ; viên bi thép; (trò chơi) pachinko

    • Anh ấy thích chơi pachinko.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.