小袋鼠

小袋鼠
xiǎodàishǔ
tiểu đại thử

chuột túi nhỏ; wallaby

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuột túi nhỏ; wallaby

    • Wallaby rất dễ thương.

  2. danh từ

    chuột túi nhỏ (pademelon)

    • Pademelon là một loài động vật có túi nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.