- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
thuyền nhỏ; xuồng nhỏ
thuyền nhỏ; xuồng nhỏ
中一种小的水上交通工具yī zhǒng xiǎo de shuǐshang jiāotōng gōngjù
Chiếc thuyền nhỏ nổi trên mặt nước.
thuyền nhỏ; xuồng nhỏ
thuyền nhỏ; xuồng nhỏ
中一种小的水上交通工具yī zhǒng xiǎo de shuǐshang jiāotōng gōngjù
Chiếc thuyền nhỏ nổi trên mặt nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.