小胖爪

小胖爪
xiǎopàngzhuǎ
tiểu bàn trảo

(khẩu) bàn tay mũm mĩm (của trẻ nhỏ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) bàn tay mũm mĩm (của trẻ nhỏ)

    • Bàn tay nhỏ mũm mĩm rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.