小眼角

小眼角
xiǎoyǎnjiǎo
tiểu nhãn giác

đuôi mắt; góc ngoài mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đuôi mắt; góc ngoài mắt

    • Khóe mắt của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.