小白兔

小白兔
xiǎobái
tiểu bạch thỏ

thỏ trắng nhỏ

3 nghĩa#44054
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thỏ trắng nhỏ

    • Chú thỏ trắng nhỏ rất đáng yêu.

  2. danh từ

    thỏ trắng nhỏ; (bóng) người ngây thơ, vô tư

    • Cô ấy giống như một chú thỏ trắng nhỏ.

  3. danh từ

    (lóng) ngực (của phụ nữ); vú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.