Tới nội dung chính

小气

小气
xiǎoqì
tiểu khí

keo kiệt; bủn xỉn

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#16133
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    keo kiệt; bủn xỉn

    • 。

      Anh ấy rất keo kiệt.

  2. 貳形tính từ

    keo kiệt; bủn xỉn

  3. 參形tính từ

    hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp

  4. 肆形tính từ

    nhỏ mọn; ti tiện

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu