Tới nội dung chính

小时

小时
xiǎoshí
tiểu thời

giờ; tiếng

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#421Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giờ; tiếng

    中六十分钟的时间单位liùshífēn zhōngyuán de shíjiān dānyuè

    • 。

      Tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.

    • 。

      Máy bay còn ba tiếng nữa mới đến nơi.

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.

    • 。

      Tôi đã tốn năm giờ đồng hồ cho công việc này.

    • ,。

      Cô ngắm đi ngắm lại một mình độ nửa giờ.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu