钟头

钟头
zhōngtóu
chung đầu

(khẩu) tiếng đồng hồ; giờ

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9348
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) tiếng đồng hồ; giờ

    一个小时yī gè xiǎoshí

    • Tôi đã đợi bạn một tiếng đồng hồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.