- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tính hẹp hòi; keo kiệt; thiếu khí phách
tính hẹp hòi; keo kiệt; thiếu khí phách
Anh ấy là một người nhỏ nhen.
nhỏ mọn; ti tiện
Anh ấy rất nhỏ nhen.
hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp
Anh ấy là một người hẹp hòi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
tính hẹp hòi; keo kiệt; thiếu khí phách
tính hẹp hòi; keo kiệt; thiếu khí phách
Anh ấy là một người nhỏ nhen.
nhỏ mọn; ti tiện
Anh ấy rất nhỏ nhen.
hẹp hòi; thiên kiến; cố chấp
Anh ấy là một người hẹp hòi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.