- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
học sinh tiểu học
học sinh tiểu học
Anh ấy là một học sinh tiểu học.
Những học sinh tiểu học này đang vui chơi trên sân trường.
người mới bắt đầu; học sinh tiểu học; (bóng) tay mơ
Anh ấy vẫn còn là một học sinh tiểu học.
Trong lĩnh vực này, tôi chỉ là tay mơ thôi, còn phải học hỏi nhiều lắm.
học sinh
học sinh tiểu học
học sinh tiểu học
Anh ấy là một học sinh tiểu học.
Những học sinh tiểu học này đang vui chơi trên sân trường.
người mới bắt đầu; học sinh tiểu học; (bóng) tay mơ
Anh ấy vẫn còn là một học sinh tiểu học.
Trong lĩnh vực này, tôi chỉ là tay mơ thôi, còn phải học hỏi nhiều lắm.
học sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.