- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
bé gái; con nhóc (cách gọi thân mật hoặc có phần xem thường)
bé gái; con nhóc (cách gọi thân mật hoặc có phần xem thường)
中年纪小的女孩niánjì xiǎo de nǚhái
Cô bé rất dễ thương.
em gái; em út
中男人或女人的年轻女性亲属;比自己年纪小的女孩nánrén huò nǚrén de niánqīng nǚxìng qīnshǔ; bǐ zìjǐ niánjì xiǎo de nǚhái
Cô ấy có một cô em gái nhỏ.
(khẩu) âm hộ (cách nói dân dã)
中女性生殖器官的外部;俗语说法nǚxìng shēngzhí qìguān de wàibù;súyǔ shuōfǎ
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
bé gái; con nhóc (cách gọi thân mật hoặc có phần xem thường)
bé gái; con nhóc (cách gọi thân mật hoặc có phần xem thường)
中年纪小的女孩niánjì xiǎo de nǚhái
Cô bé rất dễ thương.
em gái; em út
中男人或女人的年轻女性亲属;比自己年纪小的女孩nánrén huò nǚrén de niánqīng nǚxìng qīnshǔ; bǐ zìjǐ niánjì xiǎo de nǚhái
Cô ấy có một cô em gái nhỏ.
(khẩu) âm hộ (cách nói dân dã)
中女性生殖器官的外部;俗语说法nǚxìng shēngzhí qìguān de wàibù;súyǔ shuōfǎ
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.