小产

小产
xiǎochǎn
tiểu sản

sảy thai; sẩy thai

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sảy thai; sẩy thai

    • Cô ấy bị sảy thai, rất đau lòng.

  2. danh từ

    sảy thai; sinh non

    • Cô ấy bị sảy thai, rất đau lòng.

  3. danh từ

    thủ thuật phá thai; nạo hút thai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.