尊君

尊君
zūnjūn
tôn quân

(kính) cha của ngài; lệnh tôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (kính) cha của ngài; lệnh tôn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.