- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
Tôi là cung Nhân Mã.
cung Nhân Mã; chòm sao Nhân Mã (Sagittarius)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
Tôi là cung Nhân Mã.
cung Nhân Mã; chòm sao Nhân Mã (Sagittarius)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.