射手座

射手座
Shèshǒuzuò
xạ thủ toạ

chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)

2 nghĩa#48885
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)

    • Tôi là cung Nhân Mã.

  2. danh từ

    cung Nhân Mã; chòm sao Nhân Mã (Sagittarius)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.