- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
khoa học bắn súng; đạn đạo học
khoa học bắn súng; đạn đạo học
Anh ấy đang học môn xạ kích học.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
khoa học bắn súng; đạn đạo học
khoa học bắn súng; đạn đạo học
Anh ấy đang học môn xạ kích học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.