Tới nội dung chính

寿命

寿命
shòumìng
thọ mệnh

tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14207
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh

    中人或物能活动或存在的时间长度rén huò wù néng huódòng huò cúnzài de shíjiān chángduò

    • ?

      Tuổi thọ của con người là bao lâu?

  2. 貳名danh từ

    tuổi thọ; tuổi đời; thời gian sử dụng (của vật)

    中人或物体能活或能用的时间长度rén huò wùtǐ néng huó huò néng yòng de shíjiān chángduó

  3. 參名danh từ

    tuổi thọ; tuổi thọ của máy; vòng đời

    中人或物体能活或能使用的时间长度rén huò wùtǐ néng huó huò néng shǐyòng de shíjiān chángduó

    • 。

      Tuổi thọ của cái máy này rất dài.

寿
shòu
thọ
BỘ THỦ⼨
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu