导轨

导轨
dǎoguǐ
đạo quỹ

ray dẫn hướng; đường trượt (cơ khí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ray dẫn hướng; đường trượt (cơ khí)

    • Cái thanh dẫn này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.