导购

导购
dǎogòu
đạo cấu

nhân viên tư vấn bán hàng; hướng dẫn mua sắm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên tư vấn bán hàng; hướng dẫn mua sắm

    • Xin hỏi hướng dẫn mua hàng ở đâu?

  2. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; (khẩu) cậu; anh bạn; người bán hàng

    • Nhân viên bán hàng sẽ giúp bạn.

  3. danh từ

    nhân viên tư vấn bán hàng; hướng dẫn mua sắm

    • Nhân viên bán hàng sẽ giúp bạn tìm thấy sản phẩm phù hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.