导线

导线
dǎoxiàn
đạo tuyến

dây dẫn điện; dây điện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây dẫn điện; dây điện

    • Sợi dây điện này quá ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.