导流板

导流板
dǎoliúbǎn
đạo lưu bản

tấm dẫn hướng luồng khí; cánh gió (ô tô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm dẫn hướng luồng khí; cánh gió (ô tô)

    • Cánh lướt gió của chiếc xe này rất ngầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.