导报

导报
dǎobào
đạo báo

báo hướng dẫn; tờ hướng đạo (dùng trong tên báo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo hướng dẫn; tờ hướng đạo (dùng trong tên báo)

    • Tờ báo hướng dẫn này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.