对话框

对话框
duìhuàkuàng
đối thoại khung

hộp thoại (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp thoại (tin học)

    • Vui lòng mở hộp thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.