对美

对美
duìMěi
đối mỹ

(chính sách v.v.) đối với Mỹ; hướng tới Mỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giới từ

    (chính sách v.v.) đối với Mỹ; hướng tới Mỹ

    • Anh ấy rất hứng thú với văn hóa Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.