Tới nội dung chính

对外

对外
duìwài
đối ngoại

liên quan đến đối ngoại; đối ngoại

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13975
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    liên quan đến đối ngoại; đối ngoại

    中与外国或外地有关的;向外部开放的yǔ wàiguó huò wàidì yǒuguān de; xiàng wàibù kāifàng de

    • 。

      Đây là thương mại đối ngoại.

  2. 貳形tính từ

    nước ngoài; ở ngoài nước

    中向外国或国外的;与外国有关的xiàng wàiguó huò guówài de;yǔ wàiguó yǒuguān de

  3. 參形tính từ

    ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)

    中向外部;面向国外或其他方面的xiàng wàibù; miànxiàng guówaì huò qítā fāngmiàn de

    • 。

      Công ty chúng tôi có thương mại đối ngoại.

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu