- 寸thốn(tấc (tượng hình: bàn tay với điểm chỉ mạch))HỘI Ý
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
không nhượng bộ dù một bước; không nhường một tấc [thành ngữ]
không nhượng bộ dù một bước; không nhường một tấc [thành ngữ]
Anh ấy không nhượng bộ một tấc, kiên trì với ý kiến của mình.
không nhượng bộ dù một bước; không nhường một tấc [thành ngữ]
không nhượng bộ dù một bước; không nhường một tấc [thành ngữ]
Anh ấy không nhượng bộ một tấc, kiên trì với ý kiến của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.