/
寓意
寓意
ngụ ý
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
HSK 7 (3.0)6 nghĩa#39658
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
- 。
Ngụ ý của câu chuyện này rất sâu sắc.
- 貳名danh từ
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn chứa
- 參名danh từ
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
- 肆名danh từ
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa ẩn chứa
- 伍名danh từ
ngụ ý; ý nghĩa hàm ẩn
- 陸名danh từ
hàm ý; nội hàm; chiều sâu (nội dung)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
寓意
Phồn thể寓
ngụ ý
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
HSK 7 (3.0)6 nghĩa#39658
NGHĨA6 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
- 。
Ngụ ý của câu chuyện này rất sâu sắc.
- 貳名danh từ
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn chứa
- 參名danh từ
ngụ ý; hàm ý; ý nghĩa ẩn dụ
- 肆名danh từ
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa ẩn chứa
- 伍名danh từ
ngụ ý; ý nghĩa hàm ẩn
- 陸名danh từ
hàm ý; nội hàm; chiều sâu (nội dung)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)