寓居

寓居
ngụ cư

sống tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sống tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)

    • Anh ấy sống ở Thượng Hải.

  2. động từ

    cư trú tạm thời; ngụ cư

    • Anh ấy cư trú ở Thượng Hải.

  3. động từ

    tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.