寒荆

寒荆
hánjīng
hàn kinh

(khách sáo) vợ tôi (cách nói cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khách sáo) vợ tôi (cách nói cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.