寒碜

寒碜
hánchen
hàn sẩm

xấu xí; thô kệch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu xí; thô kệch

    • Bộ quần áo này hơi xấu.

  2. tính từ

    không thể diện; mất mặt; xấu hổ

    • Anh ấy ăn mặc rất tồi tàn.

  3. động từ

    chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ

    • Bạn đừng chế giễu anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.