/
寒碜
寒碜
hàn sẩm
xấu xí; thô kệch
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu xí; thô kệch
- 。
Bộ quần áo này hơi xấu.
- 貳形tính từ
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
- 。
Anh ấy ăn mặc rất tồi tàn.
- 參动động từ
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
- 。
Bạn đừng chế giễu anh ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
寒碜
Phồn thể寒磣
hàn sẩm
xấu xí; thô kệch
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xấu xí; thô kệch
- 。
Bộ quần áo này hơi xấu.
- 貳形tính từ
không thể diện; mất mặt; xấu hổ
- 。
Anh ấy ăn mặc rất tồi tàn.
- 參动động từ
chế nhạo; sỉ nhục; lăng mạ
- 。
Bạn đừng chế giễu anh ấy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)