Tới nội dung chính

寒假

寒假
hánjià
hàn giá

kỳ nghỉ đông; nghỉ tết

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ nghỉ đông; nghỉ tết

    • ?

      Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ đông không?

寒
hán
hàn
BỘ THỦ⼧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu