寒假

寒假
hánjià
hàn giá

kỳ nghỉ đông; nghỉ tết

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ nghỉ đông; nghỉ tết

    • Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ đông không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.