密钥

密钥
yào
mật thược

khóa (mật mã); khóa bí mật

1 nghĩa#38473
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa (mật mã); khóa bí mật

    • Khóa này an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.