密语

密语
mật ngữ

mật ngữ; ngôn ngữ mã hoá; ám hiệu

2 nghĩa#49804
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mật ngữ; ngôn ngữ mã hoá; ám hiệu

    • Đây là mật ngữ của chúng ta.

  2. động từ

    mật ngữ; ngôn ngữ bí mật; nói chuyện riêng tư

    • Họ đang nói chuyện riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.