密密实实

密密实实
mishíshi
mật mật thực thực

dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc

    • Bộ quần áo này rất dày.

  2. tính từ

    dày đặc; ken dày; chi chít

    • Những cái cây này mọc rất dày đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.