密实

密实
shí
mật thực

chắc; đặc; dày đặc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chắc; đặc; dày đặc

    • Chất liệu vải này rất dày dặn.

  2. tính từ

    dày đặc; dày dịt

    • Miếng vải này dệt rất dày dặn.

  3. tính từ

    dày dặn; chắc chắn; khít khao

    • Loại vải này dệt rất dày dặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.