寄达

寄达
ký đạt

gửi đến (qua bưu điện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi đến (qua bưu điện)

    • Lá thư này đã được gửi đến chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.