寄物

寄物
ký vật

gửi đồ; ký gửi hành lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi đồ; ký gửi hành lý

    • Xin hãy gửi túi của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.