寄放

寄放
fàng
ký phóng

gửi giữ hộ; ký gửi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gửi giữ hộ; ký gửi

    • Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.