寄居

寄居
ký cư

sống nhờ; tạm trú; ở đậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống nhờ; tạm trú; ở đậu

    • Anh ấy sống nhờ ở nhà bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.