寄宿生

寄宿生
shēng
ký túc sinh

học sinh nội trú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh nội trú

    • Anh ấy là một học sinh nội trú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.