寄予

寄予
ký dữ

đặt (hy vọng, kỳ vọng) vào; gửi gắm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đặt (hy vọng, kỳ vọng) vào; gửi gắm

    • Chúng tôi đặt nhiều hy vọng.

  2. động từ

    gửi gắm; bày tỏ; đặt (hy vọng vào)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.