宿债

宿债
zhài
túc trái

nợ cũ; nợ tồn đọng từ lâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nợ cũ; nợ tồn đọng từ lâu

    • Cuối cùng anh ấy cũng trả hết nợ cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.