宿便

宿便
biàn
túc tiện

phân tích tụ (y); táo bón tích lũy; phân ứ đọng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tích tụ (y); táo bón tích lũy; phân ứ đọng

    • Táo bón không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.