宾格

宾格
bīn
tân cách

cách tân ngữ (ngữ pháp); tân cách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách tân ngữ (ngữ pháp); tân cách

    • Tân cách là một khái niệm trong ngữ pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.