宾果

宾果
bīnguǒ
tân quả

trò chơi bingo; bingo

1 nghĩa#26228
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trò chơi bingo; bingo

    • Chúng tôi chơi trò bingo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.