宾天

宾天
bīntiān
tân thiên

(uyển ngữ) băng hà; thăng hà (của vua hoặc người được kính trọng cao nhất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (uyển ngữ) băng hà; thăng hà (của vua hoặc người được kính trọng cao nhất)

    • Hoàng đế đã băng hà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.